bãi thải
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực chứa chất thải công nghiệp: "bãi thải" là nơi tập kết, chứa đựng và xử lý các loại chất thải rắn, đặc biệt là từ các hoạt động khai thác mỏ, sản xuất công nghiệp hoặc xây dựng.
- Bãi đổ vật liệu thải: Chỉ một khu đất được quy hoạch hoặc hình thành tự nhiên để làm nơi chứa các phế thải, đất đá thải sau quá trình thi công hoặc khai thác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bãi thải của mỏ than này đã chiếm một diện tích đất rất lớn. (Khu vực chứa chất thải của mỏ than này đã chiếm một diện tích đất rất lớn.)
- Công ty phải có biện pháp ổn định mái dốc tại bãi thải để tránh sạt lở. (Công ty phải có biện pháp ổn định mái dốc tại khu vực chứa chất thải để tránh sạt lở.)
- Nước rỉ rác từ bãi thải có thể gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. (Nước rỉ rác từ khu chứa chất thải có thể gây ô nhiễm nguồn nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bãi thải mỏ": cụm từ chuyên ngành dùng để chỉ khu vực chứa đất đá thải từ hoạt động khai thác khoáng sản.
- Công tác hoàn thổ, phục hồi môi trường tại các bãi thải mỏ là rất cần thiết. (Công tác hoàn thổ, phục hồi môi trường tại các khu vực chứa chất thải từ mỏ là rất cần thiết.)
"bãi thải công nghiệp": chỉ khu vực tập kết chất thải rắn từ các nhà máy, xí nghiệp sản xuất.
- Bãi thải công nghiệp phải tuân thủ các quy định về môi trường. (Khu vực chứa chất thải công nghiệp phải tuân thủ các quy định về môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bãi rác (danh từ): nơi tập trung chứa đựng rác thải sinh hoạt hoặc công nghiệp nói chung. "Bãi thải" thường mang tính chuyên ngành hơn, liên quan đến chất thải khối lượng lớn từ khai thác, xây dựng.
- Bãi chứa chất thải (cụm danh từ): cách diễn đạt rõ nghĩa hơn của "bãi thải".
- Đống thải (danh từ): thường chỉ đống chất thải có quy mô nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nơi chứa chất thải: khu vực dùng để chứa các loại chất thải.
- Khu vực tập kết chất thải: nơi quy tụ, tập trung chất thải lại một chỗ.
Các cụm từ liên quan
Quản lý bãi thải: các hoạt động vận hành, giám sát và xử lý tại khu vực chứa chất thải.
- Việc quản lý bãi thải không đúng cách sẽ để lại hậu quả lâu dài. (Việc quản lý khu vực chứa chất thải không đúng cách sẽ để lại hậu quả lâu dài.)
Cải tạo bãi thải: quá trình xử lý, hoàn nguyên hoặc tái sử dụng khu vực đất từng là nơi chứa chất thải.
- Dự án cải tạo bãi thải cũ thành công viên cây xanh đang được triển khai. (Dự án cải tạo khu vực chứa chất thải cũ thành công viên cây xanh đang được triển khai.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bãi thải")